💡 Hướng dẫn sử dụng: Bấm vào tiêu đề nhóm để mở/đóng. Sử dụng nút "Copy" để sao chép lỗi vào clipboard.
📸 NHÓM A — LỖI HÌNH ẢNH (Image)
▼
A-01
Fruit head trên người thật
Dấu hiệu: Nhìn như mặt nạ / trang phục / cosplay
Fix: "entire anatomy formed from integrated [fruit] biology" + 44+ negative lock
A-02
Neck seam lộ ra
Dấu hiệu: Đường viền rõ tại cổ, đầu trông như gắn thêm
Fix: "no visible seam at neck, no neck junction visible, no head attachment point"
A-03
Vỏ bung / peel tách
Dấu hiệu: Vỏ mở ra khi nhân vật giơ tay, xoay người
Fix: "fruit skin permanently sealed, does not peel, split, or open during any motion"
A-04
Thịt bên trong lộ ra
Dấu hiệu: Thấy màu thịt trái cây bên trong body
Fix: "no visible fruit interior flesh" + surface integrity line bắt buộc
A-05
Da người lộ tại khớp
Dấu hiệu: Cổ tay, mắt cá, vai có màu da người
Fix: Body Reinforcement per-body-part: "no skin-tone break at wrist/ankle/shoulder"
A-06
Nhân vật nền là người
Dấu hiệu: Background có mặt người thật, đám đông người thật
Fix: "no human extras in background, no human background characters, no realistic human faces in background"
A-07
Stem/Leaf sai số lượng
Dấu hiệu: Cuống thêm bớt giữa các scene
Fix: Character Anchor phải ghi số cụ thể + lock verbatim mỗi scene
A-08
Identity drift
Dấu hiệu: Màu sắc, trang phục, loài thay đổi không có lý do
Fix: Paste Character Anchor VERBATIM — không rút ngắn, không diễn giải lại
A-09
Negative lock thiếu terms
Dấu hiệu: Output cũ có 18 terms, output mới cần 44+
Fix: Dùng đúng bộ 44+ terms V9.1 (7 category đầy đủ)
A-10
Image Prompt dùng bullet thay paragraph
Dấu hiệu: Có "Head:", "Body:" tách riêng từng dòng
Fix: 1 đoạn văn liền mạch tiếng Anh, 12 bước không label
🎬 NHÓM B — LỖI VIDEO (Motion/Animation)
▼
B-01
Walking/running gây morph
Dấu hiệu: Đầu kéo dài, biến dạng khi di chuyển
Fix: "FROZEN MID-STRIDE POSE — camera dolly forward" thay walking
B-02
Geometry deform khi cử động
Dấu hiệu: Vai, cổ, tay bị kéo méo khi arm raise
Fix: Đoạn 3: "character shapes FROZEN all [X]s, only camera moves"
B-03
Jump/chạy nhanh — collapse
Dấu hiệu: Body mất hình dạng khi movement mạnh
Fix: TIER 4 FORBIDDEN — không dùng; thay camera movement
B-04
Camera orbit làm quay theo
Dấu hiệu: Nhân vật quay người theo hướng orbit
Fix: Không dùng orbit trong dialogue; dùng push-in/subtle drift
B-05
Camera lặp góc liên tiếp
Dấu hiệu: 2 scene liên tiếp cùng một kiểu camera
Fix: Rotate 18 loại; không dùng cùng góc 2 scene liên tiếp
B-06
Camera arc thiếu 4 mốc
Dấu hiệu: Chỉ mô tả 1 chuyển động chung chung
Fix: Opening → Move → Key → Closing (4 mốc timestamp cụ thể)
B-07
Camera Key không khớp lip sync
Dấu hiệu: Camera zoom giữa câu thoại quan trọng
Fix: Beat = lúc tốt đổi góc; Key = syllable quan trọng nhất
B-08
Reference image không declare
Dấu hiệu: Đoạn 1 không có câu reference image
Fix: Đoạn 1 PHẢI: "USE PROVIDED REFERENCE IMAGE as opening frame"
B-09
Video trông cứng như mannequin
Dấu hiệu: Nhân vật hoàn toàn bất động
Fix: LIFE PERFORMANCE LAYER: breathing 1.5mm / eye micro-adjust / stem sway 1°
B-10
Arm raise quá cao shoulder seam
Dấu hiệu: Vai bị biến dạng khi tay giơ quá 15°
Fix: MAX 15°; thêm "shoulder geometry LOCKED, no deformation"
👄 NHÓM C — LỖI LIP SYNC
▼
C-01
Miệng đứng im khi nói
Dấu hiệu: Thoại có nhưng miệng không mở
Fix: "MOUTH OPENS at [Xs] exactly — TALKING ANIMATION ACTIVE"
C-02
Miệng dùng "jaw moves"
Dấu hiệu: Prompt viết "jaw opens/moves each syllable"
Fix: Thay bằng "mouth groove opens 30–40% per syllable"
C-03
2 nhân vật mở miệng cùng lúc
Dấu hiệu: Cả 2 có mouth animation cùng window
Fix: SPEAKER MAP 1 dòng + ━━━ separator + TRANSITION giữa
C-04
Nhân vật im lặng cũng mở miệng
Dấu hiệu: Listener có mouth animation khi speaker nói
Fix: Mỗi block: "MOUTH GROOVE SEALED SHUT — ZERO lip movement"
C-05
Thiếu SPEAKER MAP
Dấu hiệu: Đoạn 4 không có timeline tổng quan
Fix: Sau DECLARATION: "SPEAKER MAP: [0s–Xs] @A | [Xs–totals] @B"
C-06
Delivery Speed không ghi
Dấu hiệu: Speaker block không có SLOW/NORMAL/FAST
Fix: Mỗi block: DELIVERY + lý do tâm lý
C-07
Lip sync sai nhịp ngôn ngữ
Dấu hiệu: Miệng theo tiếng Anh dù thoại tiếng Việt/Hàn/Nhật
Fix: Declare rhythm cụ thể theo ngôn ngữ trong speaker block
C-08
SYNC VALIDATION thiếu/sai
Dấu hiệu: Không có dòng kiểm tra toán timing
Fix: Bắt buộc: "X từ ÷ 2.5 = Xs... = totals ✓"
🔊 NHÓM D — LỖI VOICE / AUDIO
▼
D-01
Voice tiếng Anh dù ngôn ngữ khác
Dấu hiệu: AI đọc Việt/Hàn/Nhật bằng giọng Anh
Fix: Language Lock tại 4 vị trí — Đoạn 1/Block/Audio/Negative
D-02
Voice lặp lại (echo/repeat)
Dấu hiệu: Câu thoại phát 2 lần hoặc echo
Fix: "MOUTH CLOSES at [Xs] — SEALED" rõ; không khoảng trống
D-03
Phonetic sai theo ngôn ngữ
Dấu hiệu: Nhịp miệng không khớp cách nói bản ngữ
Fix: Thêm rhythm note per language trong speaker block
D-04
Audio 7 lớp thiếu lớp
Dấu hiệu: Chỉ dialogue + music, thiếu foley/ASMR
Fix: Đủ: Dialogue | Primary | Secondary | Foley | ASMR | Atmosphere | Music
D-05
Music fade ở cliffhanger
Dấu hiệu: Nhạc fade dần thay cắt đột ngột
Fix: "music CUT at [Xs]" hoặc "freeze on sustained note"
D-06
Foley không có timestamp
Dấu hiệu: Foley chung chung không sync
Fix: Foley khớp camera KEY: "glass set on table at [Xs] exactly"
D-07
Nhạc melody khi đang thoại
Dấu hiệu: Melody rõ làm mất nghe dialogue
Fix: Dialogue scene: "low sustain chords only — NO melody"
💬 NHÓM E — LỖI DIALOGUE / SCRIPT
▼
E-01
Từ vượt ngân sách — thoại cắt
Dấu hiệu: Câu dài hơn clip cho phép
Fix: 8s≤20 | 9s≤22 | 10s≤25 (Việt/Anh) / ×0.8 Hàn/Nhật/Trung
E-02
Từ quá ít — clip bị trống
Dấu hiệu: Thoại 5–6 từ cho clip 9s
Fix: 80–100% ngân sách từ; beat tối đa 1s
E-03
1 nhân vật dài, 1 chỉ 3 từ
Dấu hiệu: NV1=18 từ, NV2="Được"
Fix: Cả 2 có câu đủ ý; phân bổ từ tương đương
E-04
Nhân vật nói giống nhau
Dấu hiệu: Xóa tên không biết ai nói
Fix: Side-by-side test sau 5 scene; check voice card
E-05
Thoại giải thích trực tiếp (exposition)
Dấu hiệu: "Như bạn biết, hồi năm ngoái..."
Fix: Áp 7 vũ khí thoại — History One Touch, Giá Thật
E-06
Câu chỉ làm 1 việc
Dấu hiệu: Chỉ truyền thông tin hoặc chỉ tạo tension
Fix: Mỗi câu = tính cách + story + tension (3 việc)
E-07
Listener không performance
Dấu hiệu: Người nghe không được mô tả
Fix: LISTENING TYPE + 1 micro-action cụ thể
E-08
Cliffhanger quá nhiều từ
Dấu hiệu: Scene cuối part vẫn 20+ từ
Fix: ≤8 từ; ECU face → FREEZE; music CUT; HEAT 10
E-09
Beat quá dài
Dấu hiệu: Im lặng giữa 2 câu > 1s
Fix: Beat tối đa 1s; 1 beat per scene
📊 NHÓM F — LỖI CẤU TRÚC / STORY
▼
F-01
Scene nhảy cóc — không tuần tự
Dấu hiệu: Xuất Scene 5, 10 trước Scene 1,2,3
Fix: LUÔN Scene 1 trước; đi tuần tự đến hết
F-02
Emotional arc phẳng
Dấu hiệu: Mọi scene cùng Heat 6–7
Fix: Heat 1–10; không 3 scene liên tiếp cùng; cliffhanger=10
F-03
Transition reset không lý do
Dấu hiệu: Scene N+1 setup lại từ đầu
Fix: 5 kiểu: Tension Carry / Smash / Echo / Time Jump / Reveal
F-04
Cliffhanger type lặp liên tiếp
Dấu hiệu: 3 part liên tiếp dùng REVELATION
Fix: Rotate 5 loại: REVELATION → THREAT → BETRAYAL → CHOICE → DESTROYED
F-05
Continuity reset không reason
Dấu hiệu: Vị trí/trang phục/trạng thái thay mà không scene bridge
Fix: 3 dòng Continuity bắt buộc; track 10 chiều không reset
F-06
Hook Scene 1 yếu
Dấu hiệu: 3 giây đầu không raise question
Fix: 0–3s phải question; 3–8s phải conflict/mystery/power
F-07
Part mới không kế thừa cliffhanger
Dấu hiệu: Scene 1 Part N+1 bắt đầu mới hoàn toàn
Fix: Địa điểm khác; show HỆ QUẢ cliffhanger — chưa giải
F-08
Runtime không khớp target
Dấu hiệu: Tổng scene × duration ≠ target 2:00–3:00
Fix: Target ± 5s; điều chỉnh số scene trước viết
✅ UNIVERSAL CHECKLIST V9.1 — TRƯỚC KHI XUẤT MỌI SCENE
📸 ANATOMY — mọi loài, mọi nhân vật
🎬 VIDEO — mọi chủ đề
👄 LIP SYNC — mọi ngôn ngữ
🔊 VOICE / AUDIO — mọi ngôn ngữ
💬 DIALOGUE — mọi genre
📊 STORY — mọi part, series
💡 Hướng dẫn sử dụng: Copy đúng câu lệnh, thay [N] bằng số scene. Gửi thẳng cho AI.
━━━ FIX IMAGE ━━━
Fix Image Prompt Scene [N] — áp đúng thứ tự 12 bước anatomy,
1 paragraph tiếng Anh không label, đủ 44+ negative lock V9.1,
Surface Integrity line, Body Reinforcement per-body-part
━━━ FIX VIDEO ANATOMY ━━━
Fix Video Prompt Scene [N] Đoạn 1+2 — thêm Language Lock,
Body Reinforcement đầy đủ torso/arms/hands/legs/feet,
HAND GEOMETRY LOCK, FEET GEOMETRY LOCK, Surface Integrity,
FROZEN geometry lock Đoạn 3
━━━ FIX LIP SYNC ━━━
Fix Đoạn 4 Scene [N] — áp LIP SYNC SUPERLOCK V9.1 đầy đủ:
DECLARATION → SPEAKER MAP → SPEAKER BLOCKS (━━━ separator)
→ SYNC VALIDATION. Không dùng 'jaw moves',
dùng 'mouth groove'. Silent character declare trong TỪNG block
━━━ FIX VOICE / LANGUAGE ━━━
Fix language lock Scene [N] — thêm tại 4 vị trí:
(1) Đoạn 1: DIALOGUE LANGUAGE LOCK [ngôn ngữ]
(2) Mỗi speaker block: LANGUAGE + rhythm note
(3) Audio section: label ngôn ngữ
(4) Negative Lock: no English voice acting / TTS / speech audio
━━━ FIX AUDIO ━━━
Fix Audio Scene [N] — viết lại đủ 7 lớp:
Dialogue [timestamp] | Primary | Secondary |
Foley [với timestamp sync camera KEY] | ASMR | Atmosphere | Music [genre preset]
━━━ FIX WALKING ━━━
Fix Video Prompt Scene [N] — xóa walking/running animation,
thay bằng FROZEN MID-STRIDE POSE + camera dolly forward.
Thêm Geometry Lock: 'character shapes FROZEN, only camera moves'
━━━ FIX CLIFFHANGER ━━━
Viết lại Scene cuối Part [N] thành CLIFFHANGER chuẩn V9.1:
9–10s | ≤8 từ | ECU face → FREEZE | music CUT | HEAT 10 |
Type: [REVELATION / THREAT / BETRAYAL / CHOICE / DESTROYED]
━━━ FULL SCENE REGENERATE ━━━
Viết lại toàn bộ Scene [N] theo V9.1 — đủ 5 đoạn Video Prompt,
Image Prompt 12 bước, Dialogue đúng ngân sách từ,
Continuity 3 dòng. Kiểm tra quality-gate.md trước khi xuất